squash court
/'skwɔʃ'kɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân chơi bóng quần: Một không gian trong nhà được thiết kế đặc biệt để chơi môn thể thao bóng quần (squash). Sân thường có bốn bức tường bao kín, một tường trong suốt ở phía sau, và các đường kẻ quy định khu vực chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We have booked a squash court for 7 p.m. (Chúng tôi đã đặt một sân chơi bóng quần cho 7 giờ tối.)
- The new sports complex features three international-standard squash courts. (Khu liên hợp thể thao mới có ba sân chơi bóng quần đạt tiêu chuẩn quốc tế.)
- The ball hit the front wall of the squash court and bounced back. (Quả bóng đập vào tường trước của sân chơi bóng quần và nảy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the squash court": đang ở trên sân chơi bóng quần (để chơi hoặc tập luyện).
- He spends two hours every evening on the squash court. (Anh ấy dành hai giờ mỗi tối trên sân chơi bóng quần.)
Biến thể và từ gần giống
- Squash (n): môn bóng quần.
- Squash is a fast-paced racket sport. (Bóng quần là một môn thể thao dùng vợt có nhịp độ nhanh.)
- Court (n): sân (thể thao) nói chung.
- a tennis court (sân quần vợt), a basketball court (sân bóng rổ).
Từ đồng nghĩa
- Squash playing area: khu vực chơi bóng quần. (Cụm từ mô tả, không phải từ thông dụng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'squash court')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'squash court')
danh từ
- sân chơi bóng quần